september equinox

september equinox

The September equinox marks the beginning of autumn in the Northern Hemisphere.

Định nghĩa

Danh từ: Điểm phân tháng Chín thời điểm trong năm xảy ra vào khoảng ngày 22 hoặc 23 tháng 9, khi Mặt Trời đi qua xích đạo thiên cầu từ Bắc bán cầu xuống Nam bán cầu. Vào ngày này, độ dài ngày đêm gần như bằng nhau trên khắp Trái Đất, đánh dấu sự bắt đầu của mùa thuBắc bán cầu mùa xuânNam bán cầu.

dụ sử dụng
  • (Điểm phân tháng Chín thường xảy ra vào ngày 22 hoặc 23 tháng 9.)
  • (Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội mùa màng vào khoảng thời gian điểm phân tháng Chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autumnal equinox": thu phânmột tên gọi khác của "September equinox" ở Bắc bán cầu, nhấn mạnh khía cạnh mùa thu.

    • The autumnal equinox is a time of balance between light and darkness. (Thu phân thời điểm cân bằng giữa ánh sáng bóng tối.)
  • "vernal equinox": xuân phânđiểm phân xảy ra vào tháng Ba, đối lập với "September equinox".

Biến thể từ gần giống
  • Equinox (n): điểm phânthuật ngữ chung chỉ hai thời điểm trong năm khi ngày đêm dài bằng nhau.

    • There are two equinoxes each year: the March equinox and the September equinox. ( hai điểm phân mỗi năm: điểm phân tháng Ba điểm phân tháng Chín.)
  • Solstice (n): chí – thời điểm trong năm khi ngày hoặc đêm dài nhất, khác với điểm phân.

Từ đồng nghĩa
  • Autumnal equinox: thu phân (thường dùngBắc bán cầu).
  • Fall equinox: điểm phân mùa thu (cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "September equinox". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thiên văn học văn hóa.